võ bị

võ bị

Một học viên đang tập luyện trên sân trường võ bị.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chuẩn bị về quân sự: " bị" chỉ việc tổ chức, huấn luyện trang bị lực lượng quân đội để bảo vệ đất nước.
    • Cơ sở đào tạo quân sự: " bị" thường được dùng để chỉ các trường học chuyên đào tạoquan quân đội ( dụ: trường bị).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quốc gia cần chú trọng đến bị để bảo vệ độc lập. (Quốc gia cần tập trung vào việc chuẩn bị quân sự để bảo vệ độc lập.)
    • Ông ấy từng học tại trường bị Huế. (Ông ấy từng được đào tạo sĩ quan tại trường quân sự Huế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " bị" trong ngữ cảnh lịch sử: Thường xuất hiện trong các văn bản về quốc phòng thời phong kiến hoặc hiện đại.

    • Thời , triều đình rất coi trọng bị. (Thời nhà , triều đình rất chú trọng đến quân sự.)
  • "trường bị": Cơ sở đào tạo quân sự chính quy.

    • Trường bị Quốc gia nơi đào tạo nhiều tướng lĩnh nổi tiếng. (Trường quân sự quốc gia nơi đào tạo nhiều tướng lĩnh nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • bị (danh từ): Cách viết cổ hơn, đồng nghĩa với " bị".

    • bị nền tảng của quốc phòng. (Quân sự nền tảng của quốc phòng.)
  • Binh bị (danh từ): Sự chuẩn bị về binh lính, quân độigần nghĩa nhưng hẹp hơn.

    • Binh bị cần được tăng cường trong thời chiến. (Lực lượng quân đội cần được tăng cường trong thời chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Quân sự: thuộc về quân đội, chiến tranh.
  • Quốc phòng: hoạt động bảo vệ đất nước khỏi nguy cơ bên ngoài.
  • trang: trang bị khí cho lực lượng.
Thành ngữ liên quan
  • bị vững mạnh: quân sự được chuẩn bị mạnh mẽ, đầy đủ.
    • Một quốc gia bị vững mạnh sẽ chỗ đứng trên trường quốc tế. (Một quốc gia quân sự mạnh mẽ sẽ vị thế trên trường quốc tế.)

Từ chứa "võ bị"